Trang chủ/Blog/Tin di trú

Tin di trú

Vòng mời visa 189 ngày 15/10/2026: 20.000 thư mời, 44 ngành được mời từ 65 điểm

Bộ Nội vụ Úc đã công bố kết quả đợt mời visa 189 đầu tiên của năm chương trình 2026–27. Bài viết tóm tắt số liệu, các nhóm ngành được mời ở mức điểm thấp, cách đọc tie-break date và những điểm cần cân nhắc cho từng nhóm hồ sơ.

Huy Nguyen
Đại diện di trú có đăng ký, MARN 2318079
04/11/2026 · 11 phút đọc

Về nguồn số liệu. Bài viết dựa trên trang Invitation rounds của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), cập nhật ngày 2/11/2026, và trang Permanent Migration Program planning levels. Số liệu đợt 4/6/2026 lấy từ dữ liệu website này ghi lại khi đợt đó được công bố. Bài viết giải thích kết quả đã công bố, không đánh giá một hồ sơ cụ thể.

Ngày 15/10/2026, Bộ Nội vụ Úc tổ chức đợt mời SkillSelect đầu tiên của năm chương trình 2026–27 và gửi 20.000 thư mời cho visa Tay nghề độc lập (subclass 189). Bảng điểm theo từng ngành có trên trang chính thức của Bộ, với ngày cập nhật 2/11/2026.

Đợt này lớn gấp đôi đợt ngày 4/6/2026, khi Bộ mời 10.000 EOI. Số ngành được mời tăng từ 140 lên 159, và mức điểm thấp nhất của nhiều ngành giảm rõ. 44 ngành được mời ngay từ 65 điểm, mức tối thiểu của bảng điểm.

Cũng theo trang của Bộ, từ đầu năm chương trình đến hết tháng 10 chưa có thư mời nào cho visa 491 diện người thân bảo lãnh (Family Sponsored).

1. Những con số chính

Chỉ sốĐợt 15/10/2026Đợt 4/6/2026
Thư mời visa 18920.00010.000
Số ngành được mời159140
Ngành được mời từ 65 điểm4415
Ngành được mời từ 70 điểm361
Ngành được mời từ 80 điểm3671
Ngành cần từ 90 điểm trở lên1513

So với đợt tháng 6, 78 ngành có điểm thấp nhất giảm, 9 ngành tăng và 50 ngành giữ nguyên. 22 ngành có thư mời lần đầu so với đợt trước. Ba ngành có thư mời ở đợt tháng 6 nhưng vắng mặt lần này là Fitter and Turner, Organisational Psychologist và Thoracic Medicine Specialist.

Ở cấp chương trình, mức kế hoạch năm 2026–27 cho nhóm Skilled Independent là 21.090 suất, tăng từ 16.900 suất của năm 2025–26. Bộ cho biết việc tăng suất dựa trên kết quả việc làm tay nghề cao và đóng góp tài chính tích cực của diện visa này. Suất kế hoạch và thư mời là hai con số khác nhau. Không phải ai được mời cũng nộp hồ sơ, và không phải hồ sơ nào cũng được cấp visa.

2. Đọc bảng kết quả: điểm thấp nhất và tie-break date

Bảng của Bộ ghi hai thông tin cho mỗi ngành: điểm thấp nhất được mời (minimum points score) và mốc phân thứ tự khi bằng điểm, gọi là tie-break date.

Theo mô tả của Bộ, EOI có điểm cao hơn được mời trước EOI có điểm thấp hơn. Khi hai EOI bằng điểm, hồ sơ có date of effect sớm hơn, tức thời điểm EOI đạt mức điểm đó, được mời trước. Vì vậy, tie-break date cho biết đợt mời đã đi đến đâu trong nhóm hồ sơ ở mức điểm thấp nhất.

Hai ví dụ trong bảng cho thấy cùng một mức điểm có thể mang ý nghĩa rất khác nhau:

  • Solicitor: 65 điểm, tie-break 15/10/2026. Mốc này trùng ngày diễn ra đợt mời. Ở ngành này, EOI 65 điểm được mời tới cả những hồ sơ đạt điểm rất gần ngày mời.
  • Registered Nurse (Aged Care): 70 điểm, tie-break 20/11/2025. Ở mức 70 điểm, đợt mời chỉ đi tới các EOI đạt 70 điểm trước khoảng ngày 20/11/2025. EOI đạt 70 điểm sau mốc đó chưa tới lượt.

Ví dụ giả định: một điều dưỡng đạt 70 điểm từ tháng 3/2026 chưa được mời ở đợt này, dù ngành của mình được mời từ 70 điểm. Nếu cùng hồ sơ đó có 75 điểm, hồ sơ nằm trên mức thấp nhất đã được mời của ngành. Điều này chỉ mô tả đợt 15/10 và không bảo đảm kết quả của đợt sau.

Bộ cũng lưu ý kết quả của một ngành có thể phản ánh việc không còn EOI nào để mời, hoặc có EOI nhưng không đáp ứng các thông số để được mời. Ngoài ra, mỗi ngành có thể bị giới hạn số thư mời (occupation ceiling). Vì vậy, không nên đọc bảng điểm như một ngưỡng cố định cho tương lai.

Tra từng ngành. Trang của mỗi ngành trong công cụ tra cứu ngành nghề đã cập nhật điểm thấp nhất và tie-break date của đợt 15/10/2026, kèm mức điểm ở đợt trước. Máy tính điểm cũng so sánh điểm của bạn với đợt mới này.

3. Những nhóm ngành được mời ở mức điểm thấp

Danh sách dưới đây gom các ngành được mời từ 65 hoặc 70 điểm theo lĩnh vực. Mỗi dòng ghi điểm thấp nhất được mời, tie-break date và điểm của ngành đó ở đợt 4/6. Tên ngành giữ theo ANZSCO, phần trong ngoặc là cách gọi tham khảo.

Xây dựng và hoàn thiện công trình

Nhóm thợ xây dựng chính đã ở mức 65 điểm từ đợt tháng 6 và giữ nguyên lần này. Điểm mới là Cabinetmaker giảm từ 80 xuống 65 điểm, và Painting Trades Worker lần đầu có thư mời, từ 70 điểm. Tie-break date của phần lớn các ngành rơi vào tháng 8 đến tháng 10/2026.

  • Bricklayer (thợ xây gạch): 65 điểm · tie-break 17/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Carpenter (thợ mộc): 65 điểm · tie-break 21/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Carpenter and Joiner (thợ mộc và đồ gỗ): 65 điểm · tie-break 15/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Joiner (thợ đồ gỗ): 65 điểm · tie-break 21/08/2026 · đợt 4/6: 65
  • Cabinetmaker (thợ đóng tủ): 65 điểm · tie-break 14/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Glazier (thợ lắp kính): 65 điểm · tie-break 10/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Wall and Floor Tiler (thợ ốp lát): 65 điểm · tie-break 19/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Solid Plasterer (thợ trát vữa): 65 điểm · tie-break 18/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Fibrous Plasterer (thợ thạch cao): 65 điểm · tie-break 04/08/2026 · đợt 4/6: 65
  • Stonemason (thợ đá): 65 điểm · tie-break 15/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Painting Trades Worker (thợ sơn): 70 điểm · tie-break 01/07/2026 · đợt 4/6: không được mời

Điện, điện tử và điện lạnh

Đây là một trong những nhóm giảm điểm nhiều nhất. Nhiều ngành từ 80 điểm ở đợt tháng 6 xuống 65 điểm, và phần lớn có tie-break date trong tháng 10/2026. Riêng Electrician (Special Class) có tie-break date 19/02/2026, sớm hơn nhiều so với các ngành còn lại.

Ống nước, thoát nước và khí đốt

Nhóm này giữ mức điểm của đợt tháng 6. Plumber (General) và Drainer có tie-break date giữa năm 2026, nên có thể vẫn còn hồ sơ 65 điểm đạt điểm sau các mốc này chưa tới lượt.

  • Plumber (General) (thợ ống nước): 65 điểm · tie-break 11/06/2026 · đợt 4/6: 65
  • Roof Plumber (thợ ống nước mái): 65 điểm · tie-break 20/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Drainer (thợ hệ thống thoát nước): 65 điểm · tie-break 15/07/2026 · đợt 4/6: 65
  • Airconditioning and Mechanical Services Plumber (thợ ống điều hoà và hệ thống cơ khí): 65 điểm · tie-break 19/09/2026 · đợt 4/6: 65
  • Gasfitter (thợ lắp đặt khí đốt): 70 điểm · tie-break 29/09/2026 · đợt 4/6: 70

Gò thân xe, kim loại tấm, tàu thuyền và thợ khoá

Panelbeater, Sheetmetal Trades Worker, Boat Builder and Repairer và Shipwright cùng giảm từ 80 xuống 65 điểm. Các ngành cơ khí kim loại khác như Metal Fabricator, Welder (First Class), Fitter (General) và Fitter-Welder vẫn cần 80 điểm.

  • Panelbeater (thợ gò thân xe): 65 điểm · tie-break 13/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Sheetmetal Trades Worker (thợ kim loại tấm): 65 điểm · tie-break 12/08/2026 · đợt 4/6: 80
  • Boat Builder and Repairer (thợ đóng và sửa tàu thuyền): 65 điểm · tie-break 13/08/2026 · đợt 4/6: 80
  • Shipwright (thợ đóng tàu): 65 điểm · tie-break 16/09/2025 · đợt 4/6: 80
  • Locksmith (thợ khoá): 65 điểm · tie-break 09/10/2026 · đợt 4/6: không được mời

Môi trường

Cả bốn ngành môi trường cùng giảm từ 80 xuống 65 điểm, với tie-break date trong tháng 10/2026. Bảng của Bộ ghi tie-break date của Environmental Manager là 13/10/206; bài viết hiểu là 13/10/2026.

Luật, kinh tế và định giá

Solicitor và Economist có tie-break date đúng ngày 15/10/2026. Ở đợt tháng 6, cả năm ngành trong nhóm này đều cần 80 điểm.

  • Solicitor (luật sư tư vấn): 65 điểm · tie-break 15/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Barrister (luật sư tranh tụng): 70 điểm · tie-break 27/03/2026 · đợt 4/6: 80
  • Economist (nhà kinh tế học): 65 điểm · tie-break 15/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Land Economist (chuyên gia kinh tế đất đai): 65 điểm · tie-break 12/09/2026 · đợt 4/6: 80
  • Valuer (thẩm định giá): 65 điểm · tie-break 10/10/2026 · đợt 4/6: 80

Quản lý dịch vụ cộng đồng, tâm lý giáo dục, nghệ thuật và thể thao

  • Welfare Centre Manager (quản lý trung tâm phúc lợi): 65 điểm · tie-break 28/09/2026 · đợt 4/6: 85
  • Primary Health Organisation Manager (quản lý tổ chức chăm sóc sức khoẻ ban đầu): 65 điểm · tie-break 14/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Arts Administrator or Manager (quản lý nghệ thuật): 65 điểm · tie-break 01/10/2026 · đợt 4/6: 80
  • Educational Psychologist (chuyên viên tâm lý giáo dục): 65 điểm · tie-break 15/10/2026 · đợt 4/6: không được mời
  • Dancer or Choreographer (vũ công, biên đạo múa): 65 điểm · tie-break 07/07/2026 · đợt 4/6: 80
  • Musician (Instrumental) (nhạc công): 65 điểm · tie-break 29/09/2026 · đợt 4/6: 80
  • Music Director (chỉ huy, giám đốc âm nhạc): 70 điểm · tie-break 15/09/2026 · đợt 4/6: 80
  • Horse Trainer (huấn luyện viên ngựa): 65 điểm · tie-break 28/09/2026 · đợt 4/6: không được mời
  • Tennis Coach (huấn luyện viên quần vợt): 65 điểm · tie-break 01/12/2025 · đợt 4/6: 80
  • Footballer (cầu thủ bóng đá): 70 điểm · tie-break 28/05/2026 · đợt 4/6: 80

Y tế: 70 điểm, nhưng hàng chờ còn dài

Cả 13 ngành Registered Nurse đều được mời từ 70 điểm, giảm từ 75 hoặc 80 điểm ở đợt tháng 6. Tuy vậy, tie-break date của nhóm này nằm trong khoảng 10/04/2025 đến 20/11/2025. Điều đó cho thấy nhiều khả năng vẫn còn EOI 70 điểm đang chờ, nên mức điểm thấp nhất chưa phản ánh hết độ cạnh tranh của ngành.

Nhiều ngành y tế khác cũng được mời từ 70 điểm, phần lớn với tie-break date trong năm 2025:

  • Midwife (nữ hộ sinh): 70 điểm · tie-break 18/10/2025 · đợt 4/6: 75
  • Nurse Practitioner (điều dưỡng chuyên khoa thực hành): 70 điểm · tie-break 18/08/2025 · đợt 4/6: 80
  • General Practitioner (bác sĩ đa khoa): 70 điểm · tie-break 18/11/2025 · đợt 4/6: 75
  • Medical Practitioners nec (bác sĩ khác): 70 điểm · tie-break 20/11/2025 · đợt 4/6: 75
  • Physiotherapist (vật lý trị liệu): 70 điểm · tie-break 20/11/2025 · đợt 4/6: 75
  • Occupational Therapist (hoạt động trị liệu): 70 điểm · tie-break 20/11/2025 · đợt 4/6: 75
  • Speech Pathologist (trị liệu ngôn ngữ): 70 điểm · tie-break 29/10/2025 · đợt 4/6: 75
  • Audiologist (thính học): 70 điểm · tie-break 29/10/2025 · đợt 4/6: 75
  • Podiatrist (chăm sóc bàn chân): 70 điểm · tie-break 15/03/2025 · đợt 4/6: 75
  • Medical Diagnostic Radiographer (kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh): 70 điểm · tie-break 20/11/2025 · đợt 4/6: 80
  • Nuclear Medicine Technologist (kỹ thuật viên y học hạt nhân): 70 điểm · tie-break 15/02/2026 · đợt 4/6: 80
  • Psychiatrist (bác sĩ tâm thần): 70 điểm · tie-break 22/07/2025 · đợt 4/6: 80
  • Paediatrician (bác sĩ nhi): 70 điểm · tie-break 23/06/2026 · đợt 4/6: 75
  • Obstetrician and Gynaecologist (bác sĩ sản phụ khoa): 70 điểm · tie-break 20/10/2025 · đợt 4/6: 85
  • Emergency Medicine Specialist (bác sĩ cấp cứu): 70 điểm · tie-break 19/07/2025 · đợt 4/6: 75
  • Medical Oncologist (bác sĩ ung bướu): 70 điểm · tie-break 26/08/2025 · đợt 4/6: không được mời
  • Pathologist (bác sĩ giải phẫu bệnh): 70 điểm · tie-break 18/10/2026 · đợt 4/6: không được mời

Bảng của Bộ ghi tie-break date của Pathologist là 18/10/2026, tức sau ngày diễn ra đợt mời. Bạn nên đối chiếu trang chính thức trước khi dựa vào con số này.

4. Các ngành quen thuộc chưa có thư mời

Một số ngành có nhiều người Việt theo học và làm việc không xuất hiện trong bảng ở cả đợt 4/6 lẫn đợt 15/10/2026:

  • Kế toán và kiểm toán: Accountant (General), Management Accountant, Taxation Accountant, External Auditor.
  • Công nghệ thông tin: Software Engineer, Developer Programmer, Analyst Programmer, ICT Business Analyst, Systems Analyst, Computer Network and Systems Engineer. Ngành ICT duy nhất có thư mời là ICT Security Specialist, từ 100 điểm, với tie-break date 08/11/2024.
  • Kỹ sư: Civil Engineer, Mechanical Engineer, Electrical Engineer, Structural Engineer, Industrial Engineer. Trong khi đó, Electrical Engineering Draftsperson và Electrical Engineering Technician được mời từ 65 điểm.
  • Ẩm thực và sửa chữa ô tô: Chef, Motor Mechanic (General), Diesel Motor Mechanic.

Không có tên trong bảng không có nghĩa ngành đó bị đưa ra khỏi danh sách tay nghề. Theo dữ liệu danh sách ngành trên website này, các ngành trên vẫn thuộc MLTSSL. Điều bảng mời cho thấy chỉ là ở hai đợt gần nhất, Bộ không gửi thư mời visa 189 cho các ngành này.

5. Những ngành phải cạnh tranh hơn

Ở chiều ngược lại, 9 ngành có điểm thấp nhất tăng so với tháng 6. Nhóm tâm lý, giáo dục và công tác xã hội chiếm phần lớn:

Một số ngành có thư mời lần đầu cũng ở mức cao: Early Childhood (Pre-primary School) Teacher và University Lecturer từ 90 điểm, các ngành viễn thông mới xuất hiện từ 85 điểm.

6. Góc nhìn chuyên môn: hướng chuẩn bị cho từng nhóm hồ sơ

Phần này nêu những điểm cần cân nhắc dựa trên kết quả đã công bố. Mỗi hồ sơ có hoàn cảnh riêng, nên đây không phải lời khuyên cho một trường hợp cụ thể.

Ngành được mời từ 65 điểm, tie-break date gần ngày mời

Với nhóm này, ở đợt 15/10, điều quyết định là hồ sơ có đủ điều kiện vào thời điểm được mời hay không, hơn là có thêm vài điểm. Điểm được xét tại thời điểm nhận thư mời, nên cần kiểm tra:

  • kết quả thẩm định tay nghề còn hiệu lực và đúng với ngành khai trong EOI;
  • kết quả tiếng Anh dùng để tính điểm còn trong thời hạn;
  • số năm kinh nghiệm khai trong EOI khớp với phần kinh nghiệm được cơ quan thẩm định công nhận;
  • mỗi điểm khai trong EOI đều có giấy tờ chứng minh khi nộp hồ sơ visa.

Mức điểm thấp dễ khiến người nộp vội vàng. Khai điểm mà không chứng minh được có thể khiến hồ sơ bị từ chối sau khi đã nhận thư mời.

Ngành y tế ở mức 70 điểm

Với điều dưỡng và nhiều ngành y tế, tie-break date năm 2025 cho thấy 70 điểm chưa đủ để được mời sớm nếu EOI mới đạt mức đó gần đây. Thêm điểm là cách trực tiếp nhất để đứng trên hàng chờ. Theo bảng điểm hiện hành, các mục thường được xem xét gồm:

  • tiếng Anh Proficient được 10 điểm, Superior được 20 điểm; Competent là điều kiện tối thiểu và không có điểm;
  • chứng chỉ ngôn ngữ cộng đồng của NAATI (CCL) được 5 điểm;
  • vợ hoặc chồng dưới 45 tuổi, có tiếng Anh Competent và thẩm định tay nghề phù hợp được 10 điểm; nếu vợ hoặc chồng chỉ có tiếng Anh Competent thì được 5 điểm;
  • học tại khu vực regional, hoặc bằng thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ ngành STEM tại Úc, được tính điểm theo điều kiện riêng.

Theo các thông tin hiện có, cải cách bảng điểm mới dừng ở mức thông báo và chưa có ngày áp dụng. Bài Cải cách bảng điểm tóm tắt những gì đã biết. Cũng cần nhớ rằng khi điểm thay đổi, date of effect có thể thay đổi theo. Các mốc như sinh nhật làm giảm điểm tuổi, hoặc kết quả tiếng Anh và thẩm định sắp hết hạn, nên được tính trước.

Kế toán, công nghệ thông tin và kỹ sư

Khi hai đợt liền không có thư mời 189, chỉ chờ 189 là lựa chọn nhiều rủi ro về thời gian, nhất là với người đang giữ visa tạm trú có hạn. Những hướng thường được cân nhắc song song:

  • đề cử tiểu bang cho visa 190 hoặc 491. Victoria và Queensland đã công bố chương trình 2026–27, xem bài Victoria và Queensland;
  • visa do chủ lao động bảo lãnh (482, 186), nếu có công việc và nhà tuyển dụng phù hợp;
  • xem lại ngành nghề đề cử, nhưng chỉ khi bằng cấp và kinh nghiệm thật sự phù hợp với ngành khác. Đổi ngành để theo điểm mời cần thẩm định lại và phải đúng với công việc thực tế.

Mức kế hoạch năm 2026–27 cũng thay đổi giữa các diện. Nhóm Regional, nơi visa 491 thuộc về, giảm từ 33.000 xuống 14.110 suất. Nhóm State/Territory Nominated (visa 190) tăng từ 33.000 lên 35.500 suất, còn nhóm Employer Sponsored tăng từ 44.000 lên 58.040 suất.

Ngành đang tăng điểm

Với tâm lý, giáo dục và công tác xã hội, điểm thấp nhất tăng 5 đến 15 điểm chỉ sau một đợt. Nếu hồ sơ đang ở sát mức đã được mời, nên có kế hoạch thêm điểm thay vì chỉ dựa vào kết quả của đợt này.

7. Đề cử tiểu bang trong ba tháng đầu năm

Trang của Bộ cũng đăng số EOI được tiểu bang và lãnh thổ đề cử từ 1/7 đến 30/9/2026. Victoria chưa có đề cử nào trong giai đoạn này; chương trình 2026–27 của bang được công bố vào cuối tháng 10.

VisaACTNSWNTQldSATasVicWA
190<51118870271017
491 (tiểu bang đề cử)<50208<50960120

8. Số liệu chính thức và các con số ước tính trước đó

Trong khoảng hai tuần giữa ngày mời và ngày Bộ đăng bảng, nhiều trang thông tin đưa ra mức điểm ước tính dựa trên phản hồi của người nhận thư mời. Một số con số trong đó khác với bảng chính thức. Chẳng hạn, một bài tổng hợp ngày 21/10 của IDP ghi Solicitor được mời ở khoảng 65 đến 80 điểm, phần lớn 75 đến 80, và phần lớn ngành điều dưỡng ở khoảng 75 điểm. Bảng chính thức ghi Solicitor 65 điểm và các ngành Registered Nurse 70 điểm. Bài viết đó cũng đã lưu ý rằng các con số là không chính thức.

Bảng của Bộ có vài chỗ cần đọc kỹ: hai ngành Medical Diagnostic Radiographer và Medical Laboratory Scientist được liệt kê hai lần với cùng số liệu, hai ngày tie-break in năm là "206" (Environmental Manager và Forester), và tie-break date của Pathologist rơi sau ngày mời.

9. Những câu hỏi còn bỏ ngỏ

Với thợ xây dựng, thợ điện, thợ ống nước và nhiều ngành kỹ thuật, đợt mời này mở rộng cơ hội rõ rệt so với tháng 6. Với người làm kế toán, công nghệ thông tin hay kỹ sư xây dựng và cơ khí, đây là đợt thứ hai liền không có thư mời 189. Trang mức kế hoạch của Bộ nêu y tế, ICT, kỹ thuật và khoa học, xây dựng và giáo dục là các lĩnh vực ưu tiên của diện tay nghề. Tuy vậy, ICT gần như vắng mặt trong bảng mời 189, còn điều dưỡng mới đạt 70 điểm trong năm 2026 vẫn phải chờ.

Bộ chưa công bố lịch các đợt mời tiếp theo trong năm 2026–27. Đợt sau có giữ được mức 65 điểm cho nhóm ngành kỹ thuật khi hàng chờ đã vơi, hay điểm sẽ tăng trở lại khi EOI mới đổ vào, là câu hỏi chưa có lời đáp.

Bảng đầy đủ 159 ngành được mời ngày 15/10/2026

Sắp xếp theo điểm thấp nhất được mời, sau đó theo tên ngành. Cột cuối là điểm thấp nhất của ngành ở đợt 4/6/2026; dấu – nghĩa là ngành không được mời ở đợt đó.

NgànhANZSCO15/10/2026Tie-break4/6/2026
Airconditioning and Mechanical Services Plumber3341126519/09/202665
Airconditioning and Refrigeration Mechanic3421116508/10/202680
Arts Administrator or Manager1399116501/10/202680
Automotive Electrician3211116510/10/202680
Boat Builder and Repairer3991116513/08/202680
Bricklayer3311116517/09/202665
Cabinetmaker3941116514/10/202680
Carpenter3312126521/09/202665
Carpenter and Joiner3312116515/09/202665
Dancer or Choreographer2111126507/07/202680
Drainer3341136515/07/202665
Economist2243116515/10/202680
Educational Psychologist2723126515/10/2026–
Electrical Engineering Draftsperson3123116515/10/202680
Electrical Engineering Technician3123126529/09/202680
Electrician (General)3411116518/09/202665
Electrician (Special Class)3411126519/02/202665
Electronic Equipment Trades Worker3423136513/10/202680
Electronic Instrument Trades Worker (General)3423146512/10/202680
Electronic Instrument Trades Worker (Special Class)3423156529/08/202680
Environmental Consultant2343126501/10/202680
Environmental Manager1399126513/10/202680
Environmental Research Scientist2343136506/10/202680
Environmental Scientists nec2343996513/10/202680
Fibrous Plasterer3332116504/08/202665
Glazier3331116510/09/202665
Horse Trainer3611126528/09/2026–
Joiner3312136521/08/202665
Land Economist2245116512/09/202680
Locksmith3233136509/10/2026–
Musician (Instrumental)2112136529/09/202680
Panelbeater3241116513/10/202680
Plumber (General)3341166511/06/202665
Primary Health Organisation Manager1342136514/10/202680
Roof Plumber3341156520/09/202665
Sheetmetal Trades Worker3222116512/08/202680
Shipwright3991126516/09/202580
Solicitor2713116515/10/202680
Solid Plasterer3332126518/09/202665
Stonemason3311126515/09/202665
Tennis Coach4523166501/12/202580
Valuer2245126510/10/202680
Wall and Floor Tiler3334116519/09/202665
Welfare Centre Manager1342146528/09/202685
Audiologist2527117029/10/202575
Barrister2711117027/03/202680
Emergency Medicine Specialist2539127019/07/202575
Footballer4524117028/05/202680
Gasfitter3341147029/09/202670
General Practitioner2531117018/11/202575
Medical Diagnostic Radiographer2512117020/11/202580
Medical Oncologist2533147026/08/2025–
Medical Practitioners nec2539997020/11/202575
Midwife2541117018/10/202575
Music Director2112127015/09/202680
Nuclear Medicine Technologist2512137015/02/202680
Nurse Practitioner2544117018/08/202580
Obstetrician and Gynaecologist2539137020/10/202585
Occupational Therapist2524117020/11/202575
Paediatrician2533217023/06/202675
Painting Trades Worker3322117001/07/2026–
Pathologist2539157018/10/2026–
Physiotherapist2525117020/11/202575
Podiatrist2526117015/03/202575
Psychiatrist2534117022/07/202580
Registered Nurse (Aged Care)2544127020/11/202575
Registered Nurse (Child and Family Health)2544137021/08/202580
Registered Nurse (Community Health)2544147011/11/202575
Registered Nurse (Critical Care and Emergency)2544157018/11/202575
Registered Nurse (Developmental Disability)2544167010/04/202580
Registered Nurse (Disability and Rehabilitation)2544177026/08/202580
Registered Nurse (Medical Practice)2544217010/11/202575
Registered Nurse (Medical)2544187019/11/202575
Registered Nurse (Mental Health)2544227010/10/202575
Registered Nurse (Paediatrics)2544257019/11/202580
Registered Nurse (Perioperative)2544237019/11/202575
Registered Nurse (Surgical)2544247015/11/202575
Registered Nurses nec2544997019/11/202575
Speech Pathologist2527127029/10/202575
Technical Cable Jointer3422127019/08/2026–
Cardiologist2533127514/10/202680
Diagnostic and Interventional Radiologist2539177527/09/202685
Gastroenterologist2533167516/04/202685
Intensive Care Specialist2533177523/12/202580
Medical Radiation Therapist2512127527/05/202680
Neurologist2533187529/05/2026–
Nursing Clinical Director1342127517/11/2025–
Sonographer2512147529/09/202685
Specialist Physician (General Medicine)2533117521/09/202680
Agricultural Consultant2341118003/09/202680
Agricultural Scientist2341128004/09/202680
Chemist2342118001/01/202685
Chiropractor2521118004/09/202680
Construction Project Manager1331118004/09/202680
Endocrinologist2533158006/03/202680
Engineering Manager1332118004/08/202680
Fitter (General)3232118012/08/202680
Fitter-Welder3232138013/08/2026–
Food Technologist2342128020/12/202585
Forester2341138001/07/202680
Geophysicist2344128028/08/202680
Hydrogeologist2344138016/08/202680
Lift Mechanic3411138012/11/202580
Management Consultant2247138007/09/202680
Medical Laboratory Scientist2346118031/08/202680
Metal Fabricator3223118028/08/202680
Metal Machinist (First Class)3232148010/08/202685
Metallurgist2349128025/08/202680
Mining Engineer (excluding Petroleum)2336118025/08/202680
Ophthalmologist2539148016/09/202680
Optometrist2514118024/08/202680
Orthopaedic Surgeon2535148010/08/202685
Orthotist or Prosthetist2519128007/04/202680
Osteopath2521128002/09/202680
Other Spatial Scientist2322148028/08/202680
Petroleum Engineer2336128017/08/202680
Physicist2349148028/08/202680
Psychologists nec2723998015/08/202675
Secondary School Teacher2414118004/09/202675
Social Worker2725118003/09/202675
Special Education Teachers nec2415998021/07/202685
Special Needs Teacher2415118022/08/202675
Surveyor2322128015/09/202580
Veterinarian2347118002/09/202680
Welder (First Class)3223138001/09/202680
Actuary2241118503/09/202690
Architect2321118506/08/202685
Cartographer2322138525/03/202685
Chemical Engineer2331118510/07/2026–
Child Care Centre Manager1341118514/10/202680
Dermatologist2539118503/04/202685
Landscape Architect2321128528/07/202685
Materials Engineer2331128516/05/2026–
Meteorologist2349138511/03/202685
Natural and Physical Science Professionals nec2349998506/09/202680
Neurosurgeon2535138505/08/2026–
Radiocommunications Technician3132118531/01/2025–
Specialist Physicians nec2533998519/09/202680
Statistician2241168502/09/202690
Telecommunications Engineer2633118514/10/202695
Telecommunications Field Engineer3132128511/10/2026–
Telecommunications Network Engineer2633128506/10/202695
Telecommunications Network Planner3132138511/10/2026–
Telecommunications Technical Officer or Technologist3132148514/10/2026–
Biotechnologist2345149009/02/202695
Clinical Psychologist2723119028/09/202675
Conservator2349119016/09/2026–
Early Childhood (Pre-primary School) Teacher2411119022/07/2026–
Life Scientist (General)2345119022/01/202695
Life Scientists nec2345999003/02/202695
Microbiologist2345179004/01/202695
Multimedia Specialist2612119001/06/202695
Surgeon (General)2535119012/09/202685
University Lecturer2421119014/07/2026–
Electronics Engineer2334119521/11/202595
Marine Biologist2345169516/09/202695
Zoologist2345229523/07/2026–
ICT Security Specialist26211210008/11/2024–
Urologist25351810004/06/2026100

Nguồn: Department of Home Affairs, “SkillSelect Invitation rounds”, cập nhật 2/11/2026; “Permanent Migration Program planning levels”, cập nhật 21/9/2026. Số liệu đợt 4/6/2026 theo dữ liệu website này đã ghi nhận. Đọc ngày 4/11/2026.

Nhận tin qua email

Nhận cập nhật khi chính sách thay đổi

Bấm theo dõi trang để thấy bài mới trên Facebook, và đăng ký email để nhận bản tin đầy đủ.

Trao đổi trực tiếp với đại diện di trú có đăng ký

Bạn có thể gửi thông tin ban đầu và đặt lịch để Huy tìm hiểu trường hợp của mình. Buổi trao đổi giúp làm rõ các điều kiện liên quan, những điểm còn vướng và công việc cần chuẩn bị.

Đặt lịch tư vấn

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →