263311
Telecommunications Engineer
Designs and develops telecommunications systems, devices and products.
Danh sách nghề liên quan
MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.
CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.
Các diện visa có liệt kê ngành này
Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.
Đợt mời visa 189 trong dữ liệu
95Trong đợt ngày 4/6/2026 được ghi nhận, điểm thấp nhất được mời của ngành này là 95.
Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.
Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.
Cơ quan thẩm định tay nghề
Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.
- Engineers AustraliaThe Institution of Engineers Australiahttp://www.engineersaustralia.org.au/
ANZSCO
Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.
Mô tả ngành nghề
Designs and develops telecommunications systems, devices and products.
Chuyên môn cụ thể
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 1
Trình độ kỹ năng bậc 1 Theo ANZSCO, các nghề ở bậc này có trình độ kỹ năng nhìn chung tương đương bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế bằng cấp trong mô tả phân loại; một số nghề còn cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Điều đó không tự động thay thế yêu cầu bằng cấp khi thẩm định tay nghề hoặc xin visa.
Tại Úc và New Zealand: Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan và/hoặc chứng chỉ của hãng có thể thay cho bằng cấp chính quy. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy (ANZSCO Skill Level 1).
Nhiệm vụ thường gặp
- planning, designing, building, configuring and commissioning telecommunications devices, networks and systems, such as voice, radio, two-way, data, microwave, satellite and digital data systems, and ensuring telecommunications systems interconnect with equipment from different manufacturers, service providers and users
- compiling engineering project proposals to define goals, identify scope, background and need, and ascertain cost of equipment, parts and services
- evaluating and procuring new products and services from vendors
- ensuring compliance with laws, regulations, policies and procedures in the provision of telecommunications systems
- selecting and developing new telecommunications sites by locating sites, filing documents, drawing up documents for approval, drafting construction drawings and following through to approval
- determining appropriate configurations of telecommunications hardware and software, ensuring desired performance of telecommunications equipment
- preparing and interpreting specifications, drawings and regulations for the use of telecommunications equipment
- determining the type and arrangement of circuits, transformers, circuit-breakers, transmission lines and equipment
- identifying and analysing problems and needs of existing telecommunications systems, such as interference, intelligibility and clarity, to determine the most appropriate means of reducing, eliminating and avoiding current and future problems and improve communications
- monitoring telecommunications systems to assess need for updates, upgrades, enhancements, preventive maintenance and new systems
- assessing performance levels of system hardware and software to project future needs, and developing short- and long-terms plans for updating equipment, adding capabilities, enhancing existing systems and providing improved telecommunications
2633 Kỹ sư viễn thông
Telecommunications Engineering Professionals design, construct, install, service and support telecommunications equipment, systems and facilities.
Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO
- 2Chuyên viên
- 26Chuyên viên CNTT
- 263Chuyên viên mạng và hỗ trợ CNTT
- 2633Kỹ sư viễn thông
- 263311Telecommunications Engineer
Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp
Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?
Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.
Đặt lịch tư vấnNguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.
Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc
Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491
Bước tiếp theo
Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?
Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.
Hoặc gọi +61 449 606 991
Gửi email huy.nguyen@huynguyenmigration.com