452316

Tennis Coach

MLTSSL

Coaches, trains and instructs participants in tennis by analysing their performances and developing their abilities. Registration or licensing is required.

Mã ANZSCO452316
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO4
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO4523 Huấn luyện viên, hướng dẫn viên và trọng tài thể thao
Cơ quan thẩm định tay nghềVETASSESS

Danh sách nghề liên quan

MLTSSL · Medium and Long-term Strategic Skills List

MLTSSL — Danh sách kỹ năng chiến lược trung và dài hạn Danh sách này được dùng cho một số diện visa tay nghề, gồm 189, 190 và 491 theo quy định tương ứng. Có tên trong MLTSSL không đồng nghĩa ngành đủ điều kiện cho mọi visa tay nghề hoặc doanh nghiệp bảo lãnh; cần kiểm tra từng loại visa, diện xin và văn bản đang áp dụng.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

80Trong đợt ngày 4/6/2026 được ghi nhận, điểm thấp nhất được mời của ngành này là 80.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Coaches, trains and instructs participants in tennis by analysing their performances and developing their abilities. Registration or licensing is required.

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 4

Trình độ kỹ năng bậc 4 Các nghề này nhìn chung tương đương Certificate II hoặc III theo AQF. Ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại, và có thể cần thêm đào tạo tại nơi làm việc. Đây là cách mô tả trình độ chung của nghề, không phải kết luận về hồ sơ visa hay thẩm định của một người cụ thể.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Lưu ý: một số vị trí trong unit group này ở mức ANZSCO Skill Level cao hơn. Nghề Sports Development Officer trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Nghề Gymnastics Coach or Instructor, Swimming Coach or Instructor, Tennis Coach and Other Sports Coach or Instructor trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Bắt buộc phải đăng ký hành nghề hoặc có giấy phép.

Nhiệm vụ thường gặp

  • coaching, training and instructing sportspersons by analysing performances and developing abilities
  • planning and directing game strategies, developing play patterns and analysing game progress
  • motivating sportspersons and supervising practice sessions
  • recruiting players and other coaching staff
  • arranging entries into sporting competitions
  • promoting sports and skills development, and overseeing the participation of young people in sport
  • officiating at sporting events to enforce rules
  • coordinating and directing sporting activities, and liaising with other officials to interpret and enforce rules and regulations relating to sport

4523 Huấn luyện viên, hướng dẫn viên và trọng tài thể thao

Sports Coaches, Instructors and Officials coach, train and instruct participants in sports, and officiate at sporting events.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 4Nhân viên dịch vụ cộng đồng và dịch vụ cá nhân
  2. 45Nhân viên thể thao và dịch vụ cá nhân
  3. 452Nhân viên thể thao và thể hình
  4. 4523Huấn luyện viên, hướng dẫn viên và trọng tài thể thao
  5. 452316Tennis Coach

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →