311399
Primary Products Inspectors nec
This occupation group covers Primary Products Assurance and Inspection Officers not elsewhere classified.
Danh sách nghề liên quan
STSOL — Danh sách nghề tay nghề ngắn hạn Danh sách này liên quan đến một số diện visa tay nghề, gồm 190 và 491 do tiểu bang đề cử theo quy định áp dụng, nhưng không dùng cho visa 189 diện tính điểm. “Ngắn hạn” là tên danh sách, không có nghĩa mọi visa sử dụng danh sách này đều là tạm trú.
Các diện visa có liệt kê ngành này
Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.
Đợt mời visa 189 trong dữ liệu
–Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.
Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.
Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.
Cơ quan thẩm định tay nghề
Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.
- VETASSESSVocational Education and Training Assessment Serviceshttps://www.vetassess.com.au/
ANZSCO
Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.
Mô tả ngành nghề
This occupation group covers Primary Products Assurance and Inspection Officers not elsewhere classified.
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 2
Trình độ kỹ năng bậc 2 Trình độ bằng cấp Úc tương ứng nhìn chung là Associate Degree, Advanced Diploma hoặc Diploma theo AQF, tức Khung trình độ quốc gia Úc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại, và một số nghề vẫn yêu cầu thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Bạn cần kiểm tra riêng quy định thẩm định và visa.
Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy.
Nhiệm vụ thường gặp
- inspecting animals, plants and agricultural produce to identify product quality issues, and providing advice to producers
- developing, implementing, auditing and monitoring quality procedures at farms and food handling and processing facilities to ensure compliance with required standards
- testing samples of produce for quality, size and purity ensuring that required standards of hygiene are observed at storage, processing and packing facilities and in transport vehicles
- advising primary producers on economic aspects of disease eradication and informing producers and the general public of the health implications of diseases and impurities
- advising on the identification of pests and diseases and on regulations pertaining to grading, packing and loading of products
- examining imported plants and animals, and products, such as dairy and meat products, timber, seeds and dried fruits and the conveyances that transport them for biosecurity risks, and issuing directions to control biosecurity risks
- patrolling and investigating waterways for unlawful fishing activities and the removal of protected marine life
- educating, advising and providing information on a wide range of topics relating to fish and their protection
- may initiate or assist in legal action to enforce regulations
3113 Nhân viên kiểm định và bảo đảm chất lượng nông sản
Primary Products Assurance and Inspection Officers inspect animals, plants and agricultural produce and facilities to ensure compliance with government and industry standards with respect to quality, health and licensing.
Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO
- 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
- 31Kỹ thuật viên kỹ thuật, CNTT và khoa học
- 311Kỹ thuật viên nông nghiệp, y khoa và khoa học
- 3113Nhân viên kiểm định và bảo đảm chất lượng nông sản
- 311399Primary Products Inspectors nec
Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp
Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?
Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.
Đặt lịch tư vấnNguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.
Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc
Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491
Bước tiếp theo
Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?
Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.
Hoặc gọi +61 449 606 991
Gửi email huy.nguyen@huynguyenmigration.com