272211
Minister of Religion
Performs spiritual functions associated with beliefs and practices of a religious faith, and provides motivation, guidance and training in religious life for the people of a congregation or parish, and the wider community. This occupation requires high levels of personal commitment and interest as well as, or in place of, formal qualifications or experience. Registration or licensing may be required.
Danh sách nghề liên quan
STSOL — Danh sách nghề tay nghề ngắn hạn Danh sách này liên quan đến một số diện visa tay nghề, gồm 190 và 491 do tiểu bang đề cử theo quy định áp dụng, nhưng không dùng cho visa 189 diện tính điểm. “Ngắn hạn” là tên danh sách, không có nghĩa mọi visa sử dụng danh sách này đều là tạm trú.
Các diện visa có liệt kê ngành này
Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.
Đợt mời visa 189 trong dữ liệu
–Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.
Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.
Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.
ANZSCO
Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.
Mô tả ngành nghề
Performs spiritual functions associated with beliefs and practices of a religious faith, and provides motivation, guidance and training in religious life for the people of a congregation or parish, and the wider community. This occupation requires high levels of personal commitment and interest as well as, or in place of, formal qualifications or experience. Registration or licensing may be required.
Chuyên môn cụ thể
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 1
Trình độ kỹ năng bậc 1 Theo ANZSCO, các nghề ở bậc này có trình độ kỹ năng nhìn chung tương đương bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế bằng cấp trong mô tả phân loại; một số nghề còn cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Điều đó không tự động thay thế yêu cầu bằng cấp khi thẩm định tay nghề hoặc xin visa.
Tại Úc và New Zealand: Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cử nhân trở lên. Nghề trong unit group này đòi hỏi sự tận tâm và đam mê cá nhân ở mức cao, bên cạnh hoặc thay cho bằng cấp chính quy và kinh nghiệm (ANZSCO Skill Level 1). Có thể cần đăng ký hành nghề hoặc giấy phép.
Nhiệm vụ thường gặp
- preparing and conducting services of public worship and acknowledgments of faith
- preparing and delivering sermons, homilies and special talks, and planning music for services
- participating in the social and welfare activities of communities, encouraging people to be aware of their responsibilities, and organising participation in community projects
- conducting classes of religious instruction, and supervising prayer and discussion groups, retreats and seminars
- conducting premarital and family counselling and referring people to professional service agencies where necessary
- performing marriages, funerals and special memorial services according to tradition and ecclesiastical and civil law
- visiting members of the community in their homes, hospitals and other institutions to provide advice and religious comfort
- keeping records as required by the church and civil law
2722 Chức sắc tôn giáo
Ministers of Religion perform spiritual functions associated with beliefs and practices of religious faiths, and provide motivation, guidance and training in religious life for the people of congregations and parishes, and the wider community.
Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO
- 2Chuyên viên
- 27Chuyên viên pháp lý, xã hội và phúc lợi
- 272Chuyên viên công tác xã hội và phúc lợi
- 2722Chức sắc tôn giáo
- 272211Minister of Religion
Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?
Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.
Đặt lịch tư vấnNguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.
Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc
Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491
Bước tiếp theo
Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?
Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.
Hoặc gọi +61 449 606 991
Gửi email huy.nguyen@huynguyenmigration.com