451815
First Aid Trainer
Conducts first aid training courses in a variety of settings to a range of clients including corporate clients, school students, community groups and other members of the public.
Danh sách nghề liên quan
ROL — Danh sách nghề vùng miền ROL được dùng cho những diện visa regional được quy định, chẳng hạn 491 do tiểu bang đề cử hoặc doanh nghiệp bảo lãnh tại regional khi quy định cho phép. Bạn cần xem đúng visa và yêu cầu đề cử, bảo lãnh, địa điểm; riêng việc ngành có trong danh sách chưa đủ để xác định đủ điều kiện.
Các diện visa có liệt kê ngành này
Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.
Đợt mời visa 189 trong dữ liệu
–Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.
Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.
Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.
Cơ quan thẩm định tay nghề
Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.
- VETASSESSVocational Education and Training Assessment Serviceshttps://www.vetassess.com.au/
ANZSCO
Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.
Mô tả ngành nghề
Conducts first aid training courses in a variety of settings to a range of clients including corporate clients, school students, community groups and other members of the public.
Tên chức danh khác
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 3
Trình độ kỹ năng bậc 3 Trình độ tương ứng nhìn chung là Certificate IV theo AQF, hoặc Certificate III kèm ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại; một số nghề cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Trước khi cho rằng kinh nghiệm có thể thay bằng, cần xem đúng ngành và quy định của cơ quan thẩm định.
Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Có thể cần đăng ký hành nghề hoặc giấy phép. Nghề Civil Celebrant and First Aid Trainer có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy. Nghề Hair or Beauty Salon Assistant and Sex Worker or Escort có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp nêu bên dưới. Một số trường hợp không cần bằng cấp chính quy hay đào tạo tại chỗ. Với một số nghề Skill Level 5, có thể cần một thời gian ngắn đào tạo tại chỗ bên cạnh hoặc thay cho bằng cấp chính quy, hoặc không cần bằng cấp chính quy lẫn đào tạo tại chỗ.
4518 Nhân viên dịch vụ cá nhân khác
This unit group covers Personal Service Workers not elsewhere classified. It includes Civil Celebrants, Hair or Beauty Salon Assistants, Sex Workers or Escorts, Body Artists, First Aid Trainers and Religious Assistants.
Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO
- 4Nhân viên dịch vụ cộng đồng và dịch vụ cá nhân
- 45Nhân viên thể thao và dịch vụ cá nhân
- 451Nhân viên dịch vụ cá nhân và du lịch
- 4518Nhân viên dịch vụ cá nhân khác
- 451815First Aid Trainer
Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?
Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.
Đặt lịch tư vấnNguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.
Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc
Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491
Bước tiếp theo
Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?
Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.
Hoặc gọi +61 449 606 991
Gửi email huy.nguyen@huynguyenmigration.com