411411

Enrolled Nurse

STSOLCSOL

Provides nursing care to patients in a variety of health, aged care, welfare and community settings under the supervision of Registered Nurses. Registration or licensing is required.

Mã ANZSCO411411
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO2
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO4114 Điều dưỡng thực hành và điều dưỡng chăm sóc mẹ và bé
Cơ quan thẩm định tay nghềANMAC

Danh sách nghề liên quan

STSOL · Short-term Skilled Occupation List

STSOL — Danh sách nghề tay nghề ngắn hạn Danh sách này liên quan đến một số diện visa tay nghề, gồm 190 và 491 do tiểu bang đề cử theo quy định áp dụng, nhưng không dùng cho visa 189 diện tính điểm. “Ngắn hạn” là tên danh sách, không có nghĩa mọi visa sử dụng danh sách này đều là tạm trú.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Provides nursing care to patients in a variety of health, aged care, welfare and community settings under the supervision of Registered Nurses. Registration or licensing is required.

Tên chức danh khác

Nursing Assistant (NZ)

Chuyên môn cụ thể

Medical Assistant (Defence)

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 2

Trình độ kỹ năng bậc 2 Trình độ bằng cấp Úc tương ứng nhìn chung là Associate Degree, Advanced Diploma hoặc Diploma theo AQF, tức Khung trình độ quốc gia Úc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại, và một số nghề vẫn yêu cầu thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Bạn cần kiểm tra riêng quy định thẩm định và visa.

Nhiệm vụ thường gặp

  • assessing, planning and implementing nursing care for patients according to accepted nursing practice and standards
  • providing interventions, treatments and therapies such as administering medications, and monitoring responses to treatments and care plans
  • assisting Registered Nurses and other team members to coordinate and evaluate care provided
  • promoting and assisting in health education activities for the prevention of ill health
  • bathing, feeding, changing and settling newborn infants
  • providing advice and training on infant care to parents of newborn infants
  • providing emotional support to parents of newborn infants

4114 Điều dưỡng thực hành và điều dưỡng chăm sóc mẹ và bé

Enrolled and Mothercraft Nurses provide nursing care to patients in hospitals, aged care and other health care facilities and in the community, and assist parents in providing care to newborn infants under the supervision of a Registered Nurse or Midwife.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 4Nhân viên dịch vụ cộng đồng và dịch vụ cá nhân
  2. 41Nhân viên hỗ trợ y tế và phúc lợi
  3. 411Nhân viên hỗ trợ y tế và phúc lợi
  4. 4114Điều dưỡng thực hành và điều dưỡng chăm sóc mẹ và bé
  5. 411411Enrolled Nurse

Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →