252312

Dentist

ROLCSOL

Diagnoses and treats dental disease, injuries, decay and malformations of the teeth, periodontal tissue (gums), hard and soft tissue found on the mouth and other dento-facial structures using surgery and other techniques. Registration or licensing is required.

Mã ANZSCO252312
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO1
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO2523 Bác sĩ nha khoa
Cơ quan thẩm định tay nghềADC

Danh sách nghề liên quan

ROL · Regional Occupation List

ROL — Danh sách nghề vùng miền ROL được dùng cho những diện visa regional được quy định, chẳng hạn 491 do tiểu bang đề cử hoặc doanh nghiệp bảo lãnh tại regional khi quy định cho phép. Bạn cần xem đúng visa và yêu cầu đề cử, bảo lãnh, địa điểm; riêng việc ngành có trong danh sách chưa đủ để xác định đủ điều kiện.

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Diagnoses and treats dental disease, injuries, decay and malformations of the teeth, periodontal tissue (gums), hard and soft tissue found on the mouth and other dento-facial structures using surgery and other techniques. Registration or licensing is required.

Tên chức danh khác

Dental PractitionerDental Surgeon

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 1

Trình độ kỹ năng bậc 1 Theo ANZSCO, các nghề ở bậc này có trình độ kỹ năng nhìn chung tương đương bằng cử nhân trở lên. Ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế bằng cấp trong mô tả phân loại; một số nghề còn cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Điều đó không tự động thay thế yêu cầu bằng cấp khi thẩm định tay nghề hoặc xin visa.

Tại Úc và New Zealand: Các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cử nhân trở lên (ANZSCO Skill Level 1). Bắt buộc phải đăng ký hành nghề hoặc có giấy phép.

Nhiệm vụ thường gặp

  • diagnosing dental diseases using a range of methods such as radiographs, salivary tests and medical histories
  • providing preventative oral health care such as periodontal treatments, fluoride applications and oral health promotion
  • providing restorative oral care such as implants, complex crown and bridge restorations, and orthodontics, and repairing damaged and decayed teeth
  • providing oral surgical treatments such as biopsy of tissue and prescription of medication
  • performing routine orthodontic treatment
  • restoring oral function with removable and fixed oral prostheses
  • assisting in diagnosing general diseases having oral manifestations such as diabetes
  • educating patients to take care of their mouth and teeth
  • leading a dental team which may comprise Dental Hygienists, Dental Therapists, Dental Assistants and other Dental Specialists

2523 Bác sĩ nha khoa

Dental Practitioners diagnose and treat dental disease, restore normal oral function using a broad range of treatments, such as surgery and other specialist techniques, and advise on oral health.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 2Chuyên viên
  2. 25Chuyên viên y tế
  3. 252Chuyên viên trị liệu sức khoẻ
  4. 2523Bác sĩ nha khoa
  5. 252312Dentist

Ngành khác trong cùng nhóm đơn vị nghề nghiệp

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →