Trang chủ/Công cụ/Tra cứu ngành nghề/Defence Force Member - Other Ranks

441111

Defence Force Member - Other Ranks

RSMS ROL

Provides specialised military services to the Australian or New Zealand Defence Forces. This occupation includes the following ranks: This occupation excludes Defence Force Members - Other Ranks performing duties for which there is a civilian equivalent. These members are included with the closest civilian occupation. For example, Mechanic Recovery is included in Unit Group 7331 Truck Drivers, in Occupation 733115 Tow Truck Driver.

Mã ANZSCO441111
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO3
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO4411 Quân nhân quốc phòng - các cấp khác

Danh sách nghề liên quan

RSMS ROL · Regional Sponsored Migration Scheme list

RSMS — Danh sách thuộc chương trình doanh nghiệp vùng miền bảo lãnh Đây là danh sách gắn với chương trình doanh nghiệp vùng miền bảo lãnh trước đây. Nếu thấy trong kết quả tra cứu, bạn cần xem trường hợp của mình có thuộc quy định chuyển tiếp hay không, thay vì mặc nhiên hiểu đây là danh sách để bắt đầu một diện visa mới.

Các diện visa có liệt kê ngành này

Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Provides specialised military services to the Australian or New Zealand Defence Forces. This occupation includes the following ranks: This occupation excludes Defence Force Members - Other Ranks performing duties for which there is a civilian equivalent. These members are included with the closest civilian occupation. For example, Mechanic Recovery is included in Unit Group 7331 Truck Drivers, in Occupation 733115 Tow Truck Driver.

Chuyên môn cụ thể

Aircraft Life Support Fitter (Air Force)Airfield Defence Guard (Air Force)Air Surveillance Operator (Air Force)Geospatial Imagery Intelligence Analyst (Air Force)Security Police (Air Force)Signal Operator Linguist (Air Force)Signal Operator Technical (Air Force)Aircraft Life Support Fitter (Army)Air Dispatcher (Army)Combat Engineer (Army)Commando (Army)Crewman Armoured Personnel Carrier M113 (Army)Crewman Australian Light Armoured Vehicle (ASLAV) (Army)Crewman Main Battle Tank (Army)Ground Crewman Mission Support (Army)Gun Number (Army)Marine Specialist (Army)Operator Artillery Meteorology and Surveyor (Army)Operator Electronic Warfare (Army)Operator Ground Based Air Defence (Army)Operator Weapon Locating Radar (Army)Rifleman (Army)Acoustic Warfare Analyst (Navy)Aircrewman (Navy)Boatswains Mate (Navy)Combat Systems Operator (Navy)Combat Systems Operator Mine Warfare (Navy)Electronic Warfare - Linguist (Navy)Electronic Warfare - Technical (Navy)Naval Police Coxswain (Navy)

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 3

Trình độ kỹ năng bậc 3 Trình độ tương ứng nhìn chung là Certificate IV theo AQF, hoặc Certificate III kèm ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại; một số nghề cần thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Trước khi cho rằng kinh nghiệm có thể thay bằng, cần xem đúng ngành và quy định của cơ quan thẩm định.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy.

Nhiệm vụ thường gặp

  • guarding airfields and other defence force bases
  • serving as an infantry soldier
  • erecting bridges, building field defences, constructing temporary roads, clearing minefields, repairing airfields and demolishing targets using explosives
  • crewing armoured fighting vehicles
  • operating artillery, ground and surface-based defence systems, shipboard weapons and other advanced specialist military weapons and equipment
  • providing firepower and ground-based air defence
  • establishing and maintaining command, control and communications equipment and facilities
  • conducting surveillance, reconnaissance and boarding operations
  • maintaining personal arms and ammunition

4411 Quân nhân quốc phòng - các cấp khác

Defence Force Members - Other Ranks provide specialised military services to the Australian and New Zealand Defence Forces.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 4Nhân viên dịch vụ cộng đồng và dịch vụ cá nhân
  2. 44Nhân viên bảo vệ và an ninh
  3. 441Quân nhân, lính cứu hoả và cảnh sát
  4. 4411Quân nhân quốc phòng - các cấp khác
  5. 441111Defence Force Member - Other Ranks

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →