Trang chủ/Công cụ/Tra cứu ngành nghề/Agricultural and Agritech Technician

311112

Agricultural and Agritech Technician

CSOL

Performs tests and experiments, and provides technical support to assist Agricultural Research Scientists, Agronomists and Aquaculture or Fisheries Scientists in areas such as research, production, servicing and marketing and advises on, installs and services advanced agriculture technology and equipment such as precision agricultural solutions, virtual fencing, and automatic milking machines.

Mã ANZSCO311112
Trình độ kỹ năng theo ANZSCO2
Nhóm đơn vị nghề nghiệp ANZSCO3111 Kỹ thuật viên nông nghiệp, công nghệ nông nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản
Cơ quan thẩm định tay nghềVETASSESS

Danh sách nghề liên quan

CSOL · Core Skills Occupation List

CSOL — Danh sách nghề kỹ năng cốt lõi CSOL được đưa vào áp dụng từ ngày 7/12/2024 cho diện Core Skills của visa Skills in Demand 482 và diện Direct Entry của visa doanh nghiệp đề cử 186. Bạn cần kiểm tra yêu cầu riêng của từng diện và giới hạn đối với vị trí dự định đề cử.

Các diện visa có liệt kê ngành này

Chọn một visa để đọc phần giải thích đầy đủ hơn trên website, gồm những điều kiện cần xem xét ngoài việc ngành có trong danh sách.

Đợt mời visa 189 trong dữ liệu

Visa 189 · 10,000 EOI được mời · mốc phân thứ tự khi bằng điểm 24/04/2026

Kết quả visa 189 được ghi nhận cho đợt ngày 4/6/2026 không có thư mời dành cho ngành này.

Điểm thấp nhất được mời cho biết kết quả của một đợt cụ thể. Con số này có thể thay đổi theo ngành được chọn, số suất và những hồ sơ đang chờ, nên không phải mức cố định để dựa vào cho tương lai. Khi các EOI bằng điểm, thứ tự mời dựa vào date of effect, hiểu khái quát là thời điểm EOI đạt mức điểm đó. Vì vậy, cần đọc cả thông tin phân thứ tự khi bằng điểm cùng với kết quả điểm.

Tiểu bang và lãnh thổ lựa chọn người cho visa 190 và visa 491 diện đề cử theo chương trình riêng. Các diện này không có một mức điểm mời chung cho toàn quốc, nên bạn cần xem tiêu chí và thông tin lựa chọn do nơi mình quan tâm công bố.

Cơ quan thẩm định tay nghề

Nếu visa yêu cầu thẩm định tay nghề, bạn cần kiểm tra đúng cơ quan phụ trách, hình thức thẩm định và thời điểm phải có kết quả. Cơ quan thẩm định có tiêu chí riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và bằng chứng; đạt thẩm định chưa đồng nghĩa đáp ứng tất cả điều kiện visa.

ANZSCO

Phần dưới trích mục ANZSCO của Cục Thống kê Úc. Đây là mô tả của ngành trong hệ thống phân loại, cần được đọc cùng yêu cầu visa và thẩm định hiện hành.

Mô tả ngành nghề

Performs tests and experiments, and provides technical support to assist Agricultural Research Scientists, Agronomists and Aquaculture or Fisheries Scientists in areas such as research, production, servicing and marketing and advises on, installs and services advanced agriculture technology and equipment such as precision agricultural solutions, virtual fencing, and automatic milking machines.

Chuyên môn cụ thể

Agriculture Laboratory TechnicianPrecision Agricultural Technician

Trình độ kỹ năng theo ANZSCO 2

Trình độ kỹ năng bậc 2 Trình độ bằng cấp Úc tương ứng nhìn chung là Associate Degree, Advanced Diploma hoặc Diploma theo AQF, tức Khung trình độ quốc gia Úc. Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay thế trong mô tả phân loại, và một số nghề vẫn yêu cầu thêm kinh nghiệm hoặc đào tạo. Bạn cần kiểm tra riêng quy định thẩm định và visa.

Phần lớn các nghề trong unit group này có trình độ kỹ năng tương ứng với bằng cấp và kinh nghiệm nêu bên dưới. Tại Úc: Tại New Zealand: Ít nhất ba năm kinh nghiệm liên quan có thể thay cho các bằng cấp chính quy nêu trên. Một số trường hợp cần thêm kinh nghiệm liên quan và/hoặc đào tạo tại chỗ bên cạnh bằng cấp chính quy.

Nhiệm vụ thường gặp

  • examining topographical, physical and soil characteristics of farmland to determine its most effective use and identify nutrient deficiencies
  • assisting in developing new methods of planting, fertilising, harvesting and processing crops to achieve optimum land usage
  • identifying pathogenic micro-organisms and insects, parasites, fungi and weeds harmful to crops, livestock and aquatic stock, and assisting in devising methods of control
  • examining environmental and other factors that influence the growth, health and production of aquatic stock
  • analysing produce to set and maintain standards of quality
  • monitoring livestock and aquatic stock to gauge the effectiveness of feed formulae
  • assisting in controlled breeding experiments to develop improved crop, livestock and aquatic stock strains
  • artificially inseminating livestock for breeding purposes
  • providing advice on breeding selection and techniques
  • providing advice, training and technical support and services on technology solutions such as sensors, farm management software, data and robotics
  • installing, programming, testing, repairing and maintaining animal and crop health monitoring equipment
  • developing, operating and maintaining complex technological systems and equipment used in farm production, including analysing data and preparing reports
  • applying geospatial and other technology systems to support primary production such as automatic tractor guidance systems, variable rate chemical input applications and surveying equipment
  • arranging the supply of drugs, vaccines and other chemicals to Farmers and Farm Managers, and giving advice on their use
  • collecting and collating data for research and animal husbandry purposes
  • may advise producers on farming techniques and management and production processes

3111 Kỹ thuật viên nông nghiệp, công nghệ nông nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản

Agricultural, Agritech and Aquaculture Technicians perform tests and experiments, and provide technical support to assist Agricultural and Fisheries Scientists, Agronomists and Farmers in areas such as research, crop and animal health, production, servicing and marketing.

Vị trí của ngành trong hệ thống ANZSCO

  1. 3Kỹ thuật viên và thợ lành nghề
  2. 31Kỹ thuật viên kỹ thuật, CNTT và khoa học
  3. 311Kỹ thuật viên nông nghiệp, y khoa và khoa học
  4. 3111Kỹ thuật viên nông nghiệp, công nghệ nông nghiệp và nuôi trồng thuỷ sản
  5. 311112Agricultural and Agritech Technician

Bạn chưa rõ ngành này có phù hợp với công việc của mình không?

Việc chọn ngành cần xem nhiều hơn một tên chức danh quen thuộc. Huy có thể cùng bạn xem nhiệm vụ, bằng cấp và lịch sử visa, giải thích ngành nào có cơ sở từ giấy tờ hiện có và chỉ ra phần còn thiếu trước khi nộp thẩm định. Qua đó, bạn cũng hiểu việc chọn ngành ảnh hưởng thế nào đến những visa mình đang cân nhắc.

Đặt lịch tư vấn

Nguồn: Bộ Nội vụ Úc cung cấp thông tin danh sách nghề, visa liên quan, giới hạn áp dụng và cơ quan thẩm định; Cục Thống kê Úc cung cấp mô tả ANZSCO, nhiệm vụ, trình độ kỹ năng, tên gọi khác và chuyên môn. Danh mục sử dụng ANZSCO 2022 và ANZSCO 2013 khi phù hợp với quy định của visa. Bạn cần xem mục gốc để kiểm tra yêu cầu hiện hành, thông tin ghi nguồn và điều kiện sử dụng lại nội dung.

Danh sách nghề của Bộ Nội vụ · Mục phân loại ngành nghề của Cục Thống kê Úc

Ước tính điểm di trú tay nghề — Xem cách tính điểm cho visa 189, 190 và 491

Bước tiếp theo

Bạn đang cân nhắc visa nào hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu?

Trong buổi tư vấn 30 phút, bạn có thể kể về hoàn cảnh và những điều muốn làm rõ. Huy sẽ cùng bạn xem các lựa chọn ban đầu, giấy tờ cần kiểm tra và việc nên ưu tiên. Với hồ sơ có nhiều chi tiết, có thể cần thêm thời gian đọc tài liệu trước khi đưa ra đánh giá đầy đủ.

This page is also available in English.View in English →